全称[quán chēng] [全 称]Lưu từKháctên đầy đủChữ trong từ全quántất cả称chēngcânTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)