公事房[gōng shì fáng] [公 事 房]Lưu từKhácvăn phòng (phòng hoặc tòa nhà)Chữ trong từ公gōngcông cộng事shìviệc房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýtXem thêm (3)