公共假期[gōng gòng jià qī] [公 共 假 期]Lưu từKháckỳ nghỉ lễ chungChữ trong từ公gōngcông cộng共gòngchung假jiǎgiả期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômétXem thêm (3)