公办[gōng bàn] [公 办]Lưu từKhácnhà nước điều hànhChữ trong từ公gōngcông cộng办bànlàmTừ ghép:公事公办gōng shì gōng bànlàm việc theo cách hoàn toàn nguyên tắc (thành ngữ)秉公办理bǐng gōng bàn lǐlàm việc không thiên vị (thành ngữ)Từ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýtXem thêm (3)