秉公办理[bǐng gōng bàn lǐ] [秉 公 办 理]Lưu từKháclàm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằngChữ trong từ秉bǐngnắm giữ公gōngcông cộng办bànlàm理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)