公厕
[gōng cè] [公 厕]
nhà vệ sinh công cộng
这个景区的公厕达到了五星级标准。
zhè ge jǐng qū de gōng cè dá dào le wǔ xīng jí biāo zhǔn.Nhà vệ sinh công cộng của khu danh lam này đạt tiêu chuẩn năm sao.
[gōng cè] [公 厕]
nhà vệ sinh công cộng
这个景区的公厕达到了五星级标准。
zhè ge jǐng qū de gōng cè dá dào le wǔ xīng jí biāo zhǔn.Nhà vệ sinh công cộng của khu danh lam này đạt tiêu chuẩn năm sao.