公孙[gōng sūn] [公 孙]Lưu từKháchọ hai chữ [gōng sūn]Chữ trong từ公gōngcông cộng孙sūncháu traiTừ ghép:公孙起gōng sūn qǐCông Tôn Khởi (-258 TCN), tướng nổi tiếng của nước Tần 秦国, người chi…公孙龙gōng sūn lóngCông Tôn Long (khoảng 325-250 TCN), nhà tư tưởng hàng đầu của Trường…Từ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)