公民义务[gōng mín yì wù] [公 民 义 务]Lưu từKhácnghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dânChữ trong từ公gōngcông cộng民mín(hình thức kết hợp) người dân义yìcông lý务wùcông việcTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét服务fú wùHSK 2phục vụ公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýtXem thêm (3)