六方最密堆积[liù fāng zuì mì duī jī] [六 方 最 密 堆 积]Lưu từKhácxếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)Chữ trong từ六liùsáu方fāngvuông最zuìnhất密mìbí mật堆duīchất đống积jītích lũyTừ cùng chữ:面积miàn jīHSK 3diện tích体积tǐ jīHSK 5thể tích堆积duī jīHSK 6chất đống大面积dà miàn jīHSK 7diện tích lớn累积lěi jīHSK 8tích lũy