共模抑制比[gòng mó yì zhì bǐ] [共 模 抑 制 比]Lưu từKhác(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)Chữ trong từ共gòngchung模móbắt chước抑yìkiềm chế制zhìchế độ比bǐso vớiTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chung共识gòng shíHSK 7hiểu biết chungXem thêm (3)