共行车道[gòng xíng chē dào] [共 行 车 道]Lưu từKháclàn xe chungChữ trong từ共gòngchung行xíngđi车chēxe道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộngXem thêm (3)