关厂[guān chǎng] [关 厂]Lưu từKhácđóng cửa (nhà máy); đóng cửa cơ sở; ngừng hoạt độngChữ trong từ关guānải núi厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sócXem thêm (3)