关塞[guān sài] [关 塞]Lưu từKhácđồn biên ải, đặc biệt là phòng thủ thung lũng hẹpChữ trong từ关guānải núi塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sóc关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốtXem thêm (3)