关岛大学[guān dǎo dà xué] [关 岛 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học GuamChữ trong từ关guānải núi岛dǎođảo大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)Xem thêm (3)