关征[guān zhēng] [关 征]Lưu từKhácthuế hải quan; trạm hải quan thu thuế nhập khẩuChữ trong từ关guānải núi征zhēngmờiTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng特征tè zhēngHSK 4đặc điểm关怀guān huáiHSK 5chăm sócXem thêm (3)Từ cận nghĩa:关税guān shuìHSK 7thuế hải quan