关联公司[guān lián gōng sī] [关 联 公 司]Lưu từKháccông ty liên quan; công ty liên kếtChữ trong từ关guānải núi联liánhình thức kết hợp: liên minh với公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)公司gōng sīHSK 2công ty关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sócXem thêm (3)