关节面[guān jié miàn] [关 节 面]Lưu từKhácdiện khớp (giải phẫu); bề mặt trong khớpChữ trong từ关guānải núi节jiékhớp面miànmặtTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)见面jiàn miànHSK 1gặp mặt关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dướiXem thêm (3)