兴兵[xīng bīng] [兴 兵]Lưu từKhácphái quânChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy兵bīnglínhTừ cùng chữ:兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)士兵shì bīngHSK 4lính兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng兴致勃勃xìng zhì bó bóHSK 6trở nên phấn chấn (thành ngữ)官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính兴建xīng jiànHSK 9xây dựng兴致xìng zhìHSK 9tâm trạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:派兵pài bīngphái quân