养殖业
[yǎng zhí yè] [养 殖 业]
ngành nuôi trồng
当地积极开发水面,大力发展淡水养殖业。
dāng dì jī jí kāi fā shuǐ miàn, dà lì fā zhǎn dàn shuǐ yǎng zhí yè.Địa phương tích cực khai thác diện tích mặt nước, phát triển mạnh nghề nuôi trồng thủy sản nước ngọt.
[yǎng zhí yè] [养 殖 业]
ngành nuôi trồng
当地积极开发水面,大力发展淡水养殖业。
dāng dì jī jí kāi fā shuǐ miàn, dà lì fā zhǎn dàn shuǐ yǎng zhí yè.Địa phương tích cực khai thác diện tích mặt nước, phát triển mạnh nghề nuôi trồng thủy sản nước ngọt.