兼差[jiān chāi] [兼 差]Lưu từKháclàm thêm; công việc phụChữ trong từ兼jiānkiêm差chàkémTừ cùng chữ:出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ反差fǎn chāHSK 7tương phản偏差piān chāHSK 8thiên lệch兼任jiān rènHSK 8kiêm nhiệm兼容jiān róngHSK 8tương thích兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúc兼顾jiān gùHSK 8giải quyết đồng thời nhiều việc落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ caoXem thêm (3)