内在坐标[nèi zài zuò biāo] [内 TẠI 坐 标]Lưu từKháchệ toạ độ nội tại (hình học)Chữ trong từ内nèibên trong在zàiTẠItồn tại坐zuòngồi标biāođánh dấuTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim目标mù biāoHSK 3mục tiêu内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)Xem thêm (3)