内在超越[nèi zài chāo yuè] [内 TẠI 超 越]Lưu từKhácsiêu việt nội tại (sự hoàn thiện qua tu dưỡng đạo đức nội tâm, ví dụ như trong Nho giáo)Chữ trong từ内nèibên trong在zàiTẠItồn tại超chāovượt quá越yuèvượtTừ cùng chữ:越来越yuè lái yuèHSK 2ngày càng...内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong超越chāo yuèHSK 5vượt qua内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoàiXem thêm (3)