内战[nèi zhàn] [内 战]Lưu từKhácnội chiếnChữ trong từ内nèibên trong战zhànchiến đấuTừ ghép:国共内战guó gòng nèi zhànNội chiến Trung Quốc, còn được gọi là Chiến tranh Giải phóng 解放战争 (j…国内战争guó nèi zhàn zhēngnội chiếnTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách内在nèi zàiHSK 5bên trong作战zuò zhànHSK 6chiến đấu内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:国内战争guó nèi zhàn zhēngnội chiến