国共内战[guó gòng nèi zhàn] [国 共 内 战]Lưu từKhácNội chiến Trung Quốc, còn được gọi là Chiến tranh Giải phóng 解放战争 (jiě fàng zhàn zhēng)Chữ trong từ国guóquốc gia共gòngchung内nèibên trong战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)