国内战争[guó nèi zhàn zhēng] [国 内 战 争]Lưu từKhácnội chiến; xung đột nội bộChữ trong từ国guóquốc gia内nèibên trong战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内战nèi zhànnội chiến