内源[nèi yuán] [内 源]Lưu từKhácnguồnChữ trong từ内nèibên trong源yuángốcTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)源头yuán tóuHSK 9nguồn先河xiān hénguồn源点yuán diǎnnguồn