先河[xiān hé] [先 河]Lưu từKhácnguồn; tiền thân; người đi trướcChữ trong từ先xiāntrước河hésôngTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong先例xiān lìHSK 9tiền lệ先天xiān tiānHSK 9giai đoạn phôi thai (đối lập với 后天 [hòu tiān])运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)源头yuán tóuHSK 9nguồn内源nèi yuánnguồn源点yuán diǎnnguồn