内省[nèi xǐng] [内 省]Lưu từKháctự phản tỉnh; nhìn vào bên trongChữ trong từ内nèibên trong省shěngtiết kiệmTừ ghép:内省性nèi xǐng xìnghướng nộiTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong节省jié shěngHSK 4tiết kiệm内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh自反zì fǎntự phản tỉnh