内省性[nèi xǐng xìng] [内 省 性]Lưu từKháchướng nội; có tính nội quanChữ trong từ内nèibên trong省shěngtiết kiệm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内敛nèi liǎnhướng nội