内部斗争[nèi bù dòu zhēng] [内 部 斗 争]Lưu từKhácđấu tranh nội bộChữ trong từ内nèibên trong部bùbộ斗dòuđánh nhau争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh内在nèi zàiHSK 5bên trong竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoàiXem thêm (3)