册历[cè lì] [册 历]Lưu từKhácnhật kýChữ trong từ册cèsách历lìtrải quaTừ cùng chữ:经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm日历rì lìHSK 4lịch简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống来历lái lìHSK 8lịch sử学历xué lìHSK 9nền tảng giáo dục资历zī lìHSK 9trình độ阅历yuè lìHSK 9trải nghiệmTừ cận nghĩa:日记rì jìHSK 4nhật ký日志rì zhìnhật ký