再一次[zài yī cì] [再 一 次]Lưu từKháclại một lần nữaChữ trong từ再zàilại一yīmột次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới再见zài jiànHSK 1tạm biệt其次qí cìHSK 3tiếp theo再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác多次duō cìHSK 4nhiều lần再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầngXem thêm (3)