再屠现金[zài tú xiàn jīn] [再 屠 现 金]Lưu từKháctiền mặt đang vận chuyển (kế toán)Chữ trong từ再zàilại屠túmổ thịt (động vật để làm thực phẩm)现xiànxuất hiện金jīnvàngTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng再也zài yěHSK 5(không) còn nữaXem thêm (3)