再版[zài bǎn] [再 版]Lưu từKháctái bản; in lạiChữ trong từ再zàilại版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复刻fù kètái bản (một tác phẩm đã hết bản in)翻版fān bǎntái bản重印chóng yìntái bản