重印[chóng yìn] [重 印]Lưu từKháctái bảnChữ trong từ重zhòngnặng印yìninTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng复印fù yìnHSK 3sao chép重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:再版zài bǎntái bản复刻fù kètái bản (một tác phẩm đã hết bản in)翻版fān bǎntái bản