翻版[fān bǎn] [翻 版]Lưu từKháctái bản; tái sản xuất; bản sao lậuChữ trong từ翻fānlật版bǎnmột đăng kýTừ ghép:翻版碟fān bǎn diébản sao đĩa DVDTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử盗版dào bǎnHSK 6lậu改版gǎi bǎnHSK 7sửa đổi phiên bản hiện tại翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)Từ cận nghĩa:再版zài bǎntái bản复刻fù kètái bản (một tác phẩm đã hết bản in)重印chóng yìntái bản