军事基地
[jūn shì jī dì] [军 事 基 地]
căn cứ quân sự
这是一个非常重要的军事基地。
zhè shì yí gè fēi cháng zhòng yào de jūn shì jī dì.Đây là một căn cứ quân sự rất quan trọng.
这座军事基地周围装有高压电网。
zhè zuò jūn shì jī dì zhōu wéi zhuāng yǒu gāo yā diàn wǎng.Xung quanh căn cứ quân sự này có lắp lưới điện cao áp.
这座军事基地的防守极其严密,外人根本无法靠近。
zhè zuò jūn shì jī dì de fáng shǒu jí qí yán mì, wài rén gēn běn wú fǎ kào jìn.Căn cứ quân sự này được phòng thủ hết sức chặt chẽ, người ngoài hoàn toàn không thể tiếp cận.