军事援助[jūn shì yuán zhù] [军 事 援 助]Lưu từKhácviện trợ quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc援yuángiúp助zhùgiúpTừ cùng chữ:帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ赞助zàn zhùHSK 4hỗ trợ军人jūn rénHSK 5quân nhân资助zī zhùHSK 5trợ cấp辅助fǔ zhùHSK 5hỗ trợ军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang协助xié zhùHSK 6hỗ trợXem thêm (3)