军事法庭[jūn shì fǎ tíng] [军 事 法 庭]Lưu từKháctòa án binh; tòa án quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc法fǎpháp luật庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)