军令状
[jūn lìng zhuàng] [军 令 状]
mệnh lệnh quân sự
那怎么行?我已经向导师立下军令状了。
nà zěn me xíng? wǒ yǐ jīng xiàng dǎo shī lì xià jūn lìng zhuàng le.Thế sao được? Mình đã cam kết chắc nịch với giáo sư hướng dẫn rồi.
Trong bài: Dù thế nào cũng phải giữ lời hứa · 无论如何