军费[jūn fèi] [军 费]Lưu từKhácchi tiêu quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội费fèitốnTừ ghép:军费开支jūn fèi kāi zhīchi tiêu quân sựTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí军人jūn rénHSK 5quân nhân经费jīng fèiHSK 5quỹ军事jūn shìHSK 6công việc quân sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:军费开支jūn fèi kāi zhīchi tiêu quân sự