军费开支[jūn fèi kāi zhī] [军 费 开 支]Lưu từKhácchi tiêu quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội费fèitốn开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)支zhīhỗ trợTừ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang分支fēn zhīHSK 7chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)开支kāi zhīHSK 8chi tiêu收支shōu zhīHSK 9thu chi透支tòu zhīHSK 9(ngân hàng) rút quá số tiền cóTừ cận nghĩa:军费jūn fèichi tiêu quân sự