军需[jūn xū] [军 需]Lưu từKhácnhu yếu phẩm quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội需xūyêu cầuTừ ghép:军需官jūn xū guānquân nhu quanTừ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân必需bì xūHSK 5cần军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang内需nèi xūHSK 8nhu cầu nội địa军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)急需jí xūHSK 8cần gấp