军需官[jūn xū guān] [军 需 官]Lưu từKhácquân nhu quanChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội需xūyêu cầu官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát