农业厅[nóng yè tīng] [农 业 厅]Lưu từKhácsở nông nghiệp (cấp tỉnh)Chữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp业yèngành kinh doanh厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống农场nóng chǎngHSK 8trang trạiXem thêm (3)