农业生技[nóng yè shēng jì] [农 业 生 技]Lưu từKháccông nghệ sinh học nông nghiệpChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp业yèngành kinh doanh生shēngđược sinh技jìkỹ năngTừ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản高科技gāo kē jìHSK 6công nghệ cao农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống农场nóng chǎngHSK 8trang trại竞技jìng jìHSK 8thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)Xem thêm (3)