农耕
[nóng gēng] [农 耕]
canh tác; nông nghiệp
中国有着悠久的农耕文明。
zhōng guó yǒu zhe yōu jiǔ de nóng gēng wén míng.Trung Quốc có nền văn minh nông nghiệp lâu đời.
[nóng gēng] [农 耕]
canh tác; nông nghiệp
中国有着悠久的农耕文明。
zhōng guó yǒu zhe yōu jiǔ de nóng gēng wén míng.Trung Quốc có nền văn minh nông nghiệp lâu đời.