农贸市场
[nóng mào shì chǎng] [农 贸 市 场]
chợ nông sản
母亲一大早便去农贸市场采购新鲜的食材。
mǔ qīn yí dà zǎo biàn qù nóng mào shì chǎng cǎi gòu xīn xiān de shí cái.Mẹ đi chợ nông sản từ tảng sáng để mua nguyên liệu tươi ngon.
[nóng mào shì chǎng] [农 贸 市 场]
chợ nông sản
母亲一大早便去农贸市场采购新鲜的食材。
mǔ qīn yí dà zǎo biàn qù nóng mào shì chǎng cǎi gòu xīn xiān de shí cái.Mẹ đi chợ nông sản từ tảng sáng để mua nguyên liệu tươi ngon.