冬令时[dōng lìng shí] [冬 令 时]Lưu từKhácgiờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令时 (xià lìng shí))Chữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống令lìngra lệnh时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi冬天dōng tiānHSK 2mùa đông同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nàoXem thêm (3)