冬运会[dōng yùn huì] [冬 运 会]Lưu từKhácthế vận hội mùa đôngChữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống运yùndi chuyển会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp冬天dōng tiānHSK 2mùa đông晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn冬季dōng jìHSK 4mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冬奥会dōng ào huìThế vận hội Mùa đông